80KM 100G QSFP28

HUAQ100ZModule này được thiết kế cho các ứng dụng truyền thông quang học 80km. Module bao gồm bộ phát quang 4 làn, bộ thu quang 4 làn và khối quản lý module với giao diện nối tiếp 2 dây. Các tín hiệu quang được ghép kênh vào sợi quang đơn mode thông qua đầu nối LC tiêu chuẩn công nghiệp. Sơ đồ khối được thể hiện trong Hình 1.

 

 

 

Đặc trưng

Tuân thủ tiêu chuẩn QSFP28 MSA

Giao diện điện 38 chân có thể cắm nóng

Thiết kế MUX/DEMUX 4 làn LAN-WDM

Giao diện điện 4x25G

Công suất tiêu thụ tối đa 6,5W

Đầu nối LC song công

Hỗ trợ tốc độ bit tổng hợp 103,125 Gb/s

Truyền dẫn lên đến 80km trên cáp quang đơn mode.

Nhiệt độ hoạt động của vỏ máy: 0℃ đến 70℃

Nguồn điện đơn 3.3V

Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS 2.0

 

Đặc tính quang học

Hoạt động 100GBASE-ZR4(EOL, TOP = 0 đến +70 ℃, VCC = 3.135 đến 3.465 Volts)

Thông số

Đơn vị

phút

kiểu

tối đa

Ghi chú
Máy phát
Tốc độ báo hiệu trên mỗi làn đường Gb/s 25,78125 ± 100 ppm
Truyền các bước sóng nm

1294,53

1296,59

1299,02

1301.09

1303,54

1305,63

1308.09

1310.19

Tỷ lệ triệt tiêu chế độ phụ (SMSR) dB

30

Tổng công suất phóng trung bình dBm

8.0

12,5

Công suất phóng trung bình, mỗi làn đường dBm

2.0

6,5

Chênh lệch công suất phóng giữa hai làn đường bất kỳ (Trung bình và OMA) dBm

3

Công suất phóng trung bình của bộ phát TẮT, mỗi làn đường dBm

-30

Tỷ lệ tuyệt chủng (ER) dB

6

 

RIN OMA

dB/Hz

-130

dung sai suy hao phản xạ quang

dB

20

Độ phản xạ của máy phát

dB

-12

Định nghĩa mặt nạ mắt máy phát {X1,X2, X3, Y1, Y2, Y3} {0,25, 0,4, 0,45, 0,25, 0,28, 0,4}

1

Viền mặt nạ

%

5

Máy thu
Tốc độ báo hiệu trên mỗi làn đường

Gb/s

25,78125 ± 100 ppm
Nhận các bước sóng nm

1294,53

1296,59

1299,02

1301.09

1303,54

1305,63

1308.09

1310.19

Công suất thu trung bình, mỗi làn

dBm

-28

-7

Công suất bộ thu, mỗi làn (OMA)

dBm

-7

Độ phản xạ của bộ thu

dB

-26

Độ nhạy của bộ thu trung bình, mỗi làn đường

dBm

-28

1

Tần số cắt trên điện 3 dB của bộ thu, mỗi làn

GHz

31

Ngưỡng sát thương, mỗi làn đường

dBm

6,5

LOS Assert

dBm

-40

LOS Deassert

dBm

-29

LOS Hysteresis

dB

0,5

 

Ứng dụng

Ethernet 100GBASE-ZR4 100G

Mạng viễn thông